TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мальчи́шество

giống trungbất động vật
malʹčíšestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мальчи́шество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мальчи́шество nghĩa là tính trẻ con.

Nghĩa của мальчи́шество

Danh từ

  1. Tính trẻ con; (шалость) [sự] tinh nghịch, nghịch ngợm.

Biến cách của мальчи́шество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мальчи́шествомальчи́шества
Sinh cách кого? чего?мальчи́шествамальчи́шеств
Tặng cách кому? чему?мальчи́шествумальчи́шествам
Đối cách кого? что?мальчи́шествомальчи́шества
Công cụ cách кем? чем?мальчи́шествоммальчи́шествами
Giới cách о ком? о чём?мальчи́шествемальчи́шествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мальчишество nghĩa là gì?

мальчишество (danh từ) nghĩa là tính trẻ con.

мальчишество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мальчи́шество (phiên âm Latinh malʹčíšestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.