мальчи́шка
Dấu sắc trên мальчи́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мальчи́шка nghĩa là cậu bé, chú bé, thằng nhỏ, nhỏ.
Nghĩa của мальчи́шка
Danh từ
- Cậu bé, chú bé, thằng bé; прнебр. oắt con nhãi con, nhãi ranh.
- вести́ себя́ как мальчи́шкаxử sự như [đồ] trẻ con
- в услужении Thằng nhỏ, nhỏ, bồi.
Biến cách của мальчи́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мальчи́шка | мальчи́шки |
| Sinh cách кого? чего? | мальчи́шки | мальчи́шек |
| Tặng cách кому? чему? | мальчи́шке | мальчи́шкам |
| Đối cách кого? что? | мальчи́шку | мальчи́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | мальчи́шкой | мальчи́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | мальчи́шке | мальчи́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мальчи́шка
Đồng nghĩa
Họ từ của мальчи́шка
Câu ví dụ với мальчи́шка
- Грязный мальчишка оказался переодетым принцем. Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мальчишка nghĩa là gì?
мальчишка (danh từ) nghĩa là cậu bé, chú bé, thằng nhỏ, nhỏ.
мальчишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мальчи́шка (phiên âm Latinh malʹčíška, IPA [mɐlʲˈt͡ɕiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.