TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малю́сенький

maljúsenʹkij[mɐˈlʲʉsʲɪnʲkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малю́сенький chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малю́сенький nghĩa là bé tí tẹo, bé tí ti.

Nghĩa của малю́сенький

Tính từ

  1. Bé tí tẹo, bé tí ti, rất nhỏ, nhỏ xíu, tí hon, tí xíu.

Biến cách của малю́сенький theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалю́сенькиймалю́сенькоемалю́сенькаямалю́сенькие
Sinh cáchмалю́сенькогомалю́сенькогомалю́сенькоймалю́сеньких
Tặng cáchмалю́сенькомумалю́сенькомумалю́сенькоймалю́сеньким
Đối cáchмалю́сенький / малю́сенькогомалю́сенькоемалю́сенькуюмалю́сенькие / малю́сеньких
Công cụ cáchмалю́сенькиммалю́сенькиммалю́сенькоймалю́сенькими
Giới cáchмалю́сенькоммалю́сенькоммалю́сенькоймалю́сеньких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малюсенький nghĩa là gì?

малюсенький (tính từ) nghĩa là bé tí tẹo, bé tí ti.

малюсенький đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малю́сенький (phiên âm Latinh maljúsenʹkij, IPA [mɐˈlʲʉsʲɪnʲkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.