маля́р
Dấu sắc trên маля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маля́р nghĩa là người thợ sơn, thợ quét vôi, họa sĩ tồi.
Nghĩa của маля́р
Danh từ
- Người thợ sơn, thợ quét vôi; (пишущий вывески) [người] thợ kẻ biển.
- плохой художник Họa sĩ tồi.
Biến cách của маля́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маля́р | маляры́ |
| Sinh cách кого? чего? | маляра́ | маляро́в |
| Tặng cách кому? чему? | маляру́ | маляра́м |
| Đối cách кого? что? | маляра́ | маляро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | маляро́м | маляра́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | маляре́ | маляра́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
маляр nghĩa là gì?
маляр (danh từ) nghĩa là người thợ sơn, thợ quét vôi, họa sĩ tồi.
маляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маля́р (phiên âm Latinh maljár, IPA [mɐˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.