TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маля́р

giống đựcđộng vật
maljár[mɐˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маля́р nghĩa là người thợ sơn, thợ quét vôi, họa sĩ tồi.

Nghĩa của маля́р

Danh từ

  1. Người thợ sơn, thợ quét vôi; (пишущий вывески) [người] thợ kẻ biển.
  2. плохой художник Họa sĩ tồi.

Biến cách của маля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маля́рмаляры́
Sinh cách кого? чего?маляра́маляро́в
Tặng cách кому? чему?маляру́маляра́м
Đối cách кого? что?маляра́маляро́в
Công cụ cách кем? чем?маляро́ммаляра́ми
Giới cách о ком? о чём?маляре́маляра́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маляр nghĩa là gì?

маляр (danh từ) nghĩa là người thợ sơn, thợ quét vôi, họa sĩ tồi.

маляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маля́р (phiên âm Latinh maljár, IPA [mɐˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.