TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маляри́я

giống cáibất động vật
maljaríja[məlʲɪˈrʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маляри́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маляри́я nghĩa là bệnh sốt rét.

Nghĩa của маляри́я

Danh từ

  1. Bệnh sốt rét; ngã nước ((khẩu ngữ)).

Biến cách của маляри́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маляри́ямаляри́и
Sinh cách кого? чего?маляри́ималяри́й
Tặng cách кому? чему?маляри́ималяри́ям
Đối cách кого? что?маляри́юмаляри́и
Công cụ cách кем? чем?маляри́еймаляри́ями
Giới cách о ком? о чём?маляри́ималяри́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

малярия nghĩa là gì?

малярия (danh từ) nghĩa là bệnh sốt rét.

малярия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маляри́я (phiên âm Latinh maljaríja, IPA [məlʲɪˈrʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.