ма́ма
Dấu sắc trên ма́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́ма nghĩa là mẹ, má.
Nghĩa của ма́ма
Danh từ
- Mẹ, má, mạ, u, bầm, đẻ, me.
Biến cách của ма́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́ма | ма́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ма́мы | ма́м |
| Tặng cách кому? чему? | ма́ме | ма́мам |
| Đối cách кого? что? | ма́му | ма́м |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́мой | ма́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́ме | ма́мах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́ма
Đồng nghĩa
Họ từ của ма́ма
Câu ví dụ với ма́ма
- Моя мама говорит по-английски недостаточно хорошо. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #5594
- Мама всегда права. Mẹ luôn luôn đúng.Tatoeba #5019840
- Моя мама спит. Mẹ của tôi đang ngủ.Tatoeba #13716948
- Моя мама всегда встаёт рано утром. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492835
- Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
- Мама сказала мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578207
- Моя мама была расстроена моей неудачей. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6480900
- Мама купила моему братишке жёлтый зонтик. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10862626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мама nghĩa là gì?
мама (danh từ) nghĩa là mẹ, má.
мама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́ма (phiên âm Latinh máma, IPA [ˈmamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.