TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́нга

giống cáibất động vật
mánga[ˈmanɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́нга nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.

Nghĩa của ма́нга

Danh từ

  1. Mạn họa, truyện tranh nhật bản, truyện tranh nhật.

Biến cách của ма́нга (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ма́нга
Sinh cách кого? чего?ма́нги
Tặng cách кому? чему?ма́нге
Đối cách кого? что?ма́нгу
Công cụ cách кем? чем?ма́нгой
Giới cách о ком? о чём?ма́нге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манга nghĩa là gì?

манга (danh từ) nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.

манга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́нга (phiên âm Latinh mánga, IPA [ˈmanɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.