TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манда́т

giống đựcbất động vật
mandát[mɐnˈdat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манда́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манда́т nghĩa là giấy ủy nhiệm, ủy nhiệm thư, quyền ủy trị.

Nghĩa của манда́т

Danh từ

  1. документ Giấy ủy nhiệm, ủy nhiệm thư.
  2. право на управление Quyền ủy trị.

Biến cách của манда́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манда́тманда́ты
Sinh cách кого? чего?манда́таманда́тов
Tặng cách кому? чему?манда́туманда́там
Đối cách кого? что?манда́тманда́ты
Công cụ cách кем? чем?манда́томманда́тами
Giới cách о ком? о чём?манда́теманда́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мандат nghĩa là gì?

мандат (danh từ) nghĩa là giấy ủy nhiệm, ủy nhiệm thư, quyền ủy trị.

мандат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манда́т (phiên âm Latinh mandát, IPA [mɐnˈdat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.