TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мангуста́н

giống đựcbất động vật
mangustán[mənɡʊˈstan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мангуста́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мангуста́н nghĩa là măng cụt.

Nghĩa của мангуста́н

Danh từ

  1. Măng cụt.

Biến cách của мангуста́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мангуста́нмангуста́ны
Sinh cách кого? чего?мангуста́намангуста́нов
Tặng cách кому? чему?мангуста́нумангуста́нам
Đối cách кого? что?мангуста́нмангуста́ны
Công cụ cách кем? чем?мангуста́номмангуста́нами
Giới cách о ком? о чём?мангуста́немангуста́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мангустан nghĩa là gì?

мангустан (danh từ) nghĩa là măng cụt.

мангустан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мангуста́н (phiên âm Latinh mangustán, IPA [mənɡʊˈstan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.