мандари́н
giống đựcđộng vật
mandarín[məndɐˈrʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мандари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мандари́н nghĩa là quan.
Nghĩa của мандари́н
Danh từ
- Quan.
Biến cách của мандари́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мандари́н | мандари́ны |
| Sinh cách кого? чего? | мандари́на | мандари́нов |
| Tặng cách кому? чему? | мандари́ну | мандари́нам |
| Đối cách кого? что? | мандари́на | мандари́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | мандари́ном | мандари́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | мандари́не | мандари́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мандарин nghĩa là gì?
мандарин (danh từ) nghĩa là quan.
мандарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мандари́н (phiên âm Latinh mandarín, IPA [məndɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.