TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мандари́н

giống đựcđộng vật
mandarín[məndɐˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мандари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мандари́н nghĩa là quan.

Nghĩa của мандари́н

Danh từ

  1. Quan.

Biến cách của мандари́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мандари́нмандари́ны
Sinh cách кого? чего?мандари́намандари́нов
Tặng cách кому? чему?мандари́нумандари́нам
Đối cách кого? что?мандари́намандари́нов
Công cụ cách кем? чем?мандари́номмандари́нами
Giới cách о ком? о чём?мандари́немандари́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мандарин nghĩa là gì?

мандарин (danh từ) nghĩa là quan.

мандарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мандари́н (phiên âm Latinh mandarín, IPA [məndɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.