маневри́ровать
Dấu sắc trên маневри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маневри́ровать nghĩa là vận động, cơ động.
Nghĩa của маневри́ровать
Động từ
- Vận động, cơ động, di chuyển, thao diễn.
- перен.(хитрить) dùng mưu mẹo, dùng mánh khóe, lựa chiều
- ж.-д. dồn tàu, dồn toa
Chia động từ маневри́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | маневри́рую |
| ты | маневри́руешь |
| он / она́ / оно́ | маневри́рует |
| мы | маневри́руем |
| вы | маневри́руете |
| они́ | маневри́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маневрировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | маневри́ровал |
| Giống cái (она́) | маневри́ровала |
| Giống trung (оно́) | маневри́ровало |
| Số nhiều (они́) | маневри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | маневри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | маневри́руйте |
Họ từ của маневри́ровать
Câu hỏi thường gặp
маневрировать nghĩa là gì?
маневрировать (động từ) nghĩa là vận động, cơ động.
маневрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маневри́ровать (phiên âm Latinh manevrírovatʹ, IPA [mənʲɪˈvrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.