TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маневри́ровать

thể chưa hoàn thành
manevrírovatʹ[mənʲɪˈvrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маневри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маневри́ровать nghĩa là vận động, cơ động.

Nghĩa của маневри́ровать

Động từ

  1. Vận động, cơ động, di chuyển, thao diễn.
    • перен.(хитрить) dùng mưu mẹo, dùng mánh khóe, lựa chiều
    • ж.-д. dồn tàu, dồn toa

Chia động từ маневри́ровать

NgôiHiện tại
яманеври́рую
тыманеври́руешь
он / она́ / оно́маневри́рует
мыманеври́руем
выманеври́руете
они́маневри́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + маневрировать.

Quá khứ

Giống đực (он)маневри́ровал
Giống cái (она́)маневри́ровала
Giống trung (оно́)маневри́ровало
Số nhiều (они́)маневри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)маневри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)маневри́руйте

Họ từ của маневри́ровать

Câu hỏi thường gặp

маневрировать nghĩa là gì?

маневрировать (động từ) nghĩa là vận động, cơ động.

маневрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маневри́ровать (phiên âm Latinh manevrírovatʹ, IPA [mənʲɪˈvrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.