TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мандоли́на

giống cáibất động vật
mandolína[məndɐˈlʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мандоли́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мандоли́на nghĩa là đàn măng-đô-lin.

Nghĩa của мандоли́на

Danh từ

  1. [Cây, chiếc] đàn măng-đô-lin.

Biến cách của мандоли́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мандоли́намандоли́ны
Sinh cách кого? чего?мандоли́нымандоли́н
Tặng cách кому? чему?мандоли́немандоли́нам
Đối cách кого? что?мандоли́нумандоли́ны
Công cụ cách кем? чем?мандоли́ноймандоли́нами
Giới cách о ком? о чём?мандоли́немандоли́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мандолина nghĩa là gì?

мандолина (danh từ) nghĩa là đàn măng-đô-lin.

мандолина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мандоли́на (phiên âm Latinh mandolína, IPA [məndɐˈlʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.