TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мандри́л

giống đựcđộng vật
mandríl[mɐnˈdrʲiɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мандри́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мандри́л nghĩa là khỉ mặt chó.

Nghĩa của мандри́л

Danh từ

  1. Khỉ mặt chó.

Biến cách của мандри́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мандри́лмандри́лы
Sinh cách кого? чего?мандри́ламандри́лов
Tặng cách кому? чему?мандри́лумандри́лам
Đối cách кого? что?мандри́ламандри́лов
Công cụ cách кем? чем?мандри́ломмандри́лами
Giới cách о ком? о чём?мандри́лемандри́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мандрил nghĩa là gì?

мандрил (danh từ) nghĩa là khỉ mặt chó.

мандрил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мандри́л (phiên âm Latinh mandríl, IPA [mɐnˈdrʲiɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.