мане́ж
Dấu sắc trên мане́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мане́ж nghĩa là bãi tập ngựa, bãi quần ngựa, sân khấu xiếc.
Nghĩa của мане́ж
Danh từ
- для верховой езды Bãi tập ngựa, bãi quần ngựa.
- в цирке Sân khấu xiếc.
- для детей [cái, chiếc] khung chơi, giường khung, xe tập đi.
Biến cách của мане́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мане́ж | мане́жи |
| Sinh cách кого? чего? | мане́жа | мане́жей |
| Tặng cách кому? чему? | мане́жу | мане́жам |
| Đối cách кого? что? | мане́ж | мане́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | мане́жем | мане́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | мане́же | мане́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
манеж nghĩa là gì?
манеж (danh từ) nghĩa là bãi tập ngựa, bãi quần ngựa, sân khấu xiếc.
манеж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мане́ж (phiên âm Latinh manéž, IPA [mɐˈnʲeʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.