TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мане́ж

giống đựcbất động vật
manéž[mɐˈnʲeʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мане́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мане́ж nghĩa là bãi tập ngựa, bãi quần ngựa, sân khấu xiếc.

Nghĩa của мане́ж

Danh từ

  1. для верховой езды Bãi tập ngựa, bãi quần ngựa.
  2. в цирке Sân khấu xiếc.
  3. для детей [cái, chiếc] khung chơi, giường khung, xe tập đi.

Biến cách của мане́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мане́жмане́жи
Sinh cách кого? чего?мане́жамане́жей
Tặng cách кому? чему?мане́жумане́жам
Đối cách кого? что?мане́жмане́жи
Công cụ cách кем? чем?мане́жеммане́жами
Giới cách о ком? о чём?мане́жемане́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манеж nghĩa là gì?

манеж (danh từ) nghĩa là bãi tập ngựa, bãi quần ngựa, sân khấu xiếc.

манеж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мане́ж (phiên âm Latinh manéž, IPA [mɐˈnʲeʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.