TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мане́жить

thể chưa hoàn thành
manéžitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мане́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мане́жить nghĩa là bắt đợi lâu, kéo dài thời gian.

Nghĩa của мане́жить

Động từ

  1. khẩu ngữ Bắt đợi lâu, kéo dài thời gian, kéo cưa, làm câu dầm. + đối cách

Chia động từ мане́жить

NgôiHiện tại
ямане́жу
тымане́жишь
он / она́ / оно́мане́жит
мымане́жим
вымане́жите
они́мане́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + манежить.

Quá khứ

Giống đực (он)мане́жил
Giống cái (она́)мане́жила
Giống trung (оно́)мане́жило
Số nhiều (они́)мане́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мане́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мане́жьте

Câu hỏi thường gặp

манежить nghĩa là gì?

манежить (động từ) nghĩa là bắt đợi lâu, kéo dài thời gian.

манежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мане́жить (phiên âm Latinh manéžitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.