мане́жить
Dấu sắc trên мане́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мане́жить nghĩa là bắt đợi lâu, kéo dài thời gian.
Nghĩa của мане́жить
Động từ
- khẩu ngữ Bắt đợi lâu, kéo dài thời gian, kéo cưa, làm câu dầm. + đối cách
Chia động từ мане́жить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мане́жу |
| ты | мане́жишь |
| он / она́ / оно́ | мане́жит |
| мы | мане́жим |
| вы | мане́жите |
| они́ | мане́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + манежить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мане́жил |
| Giống cái (она́) | мане́жила |
| Giống trung (оно́) | мане́жило |
| Số nhiều (они́) | мане́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мане́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мане́жьте |
Câu hỏi thường gặp
манежить nghĩa là gì?
манежить (động từ) nghĩa là bắt đợi lâu, kéo dài thời gian.
манежить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мане́жить (phiên âm Latinh manéžitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.