мане́р
Dấu sắc trên мане́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мане́р nghĩa là kiểu, cách, phong cách, bút pháp.
Nghĩa của мане́р
Danh từ
- Kiểu, cách, lối, cung cách, kiểu cách.
- мане́р говори́тьcách nói, lối nói, điều ăn tiếng nói
- мане́р держа́ть себя́cách cư xử, lối xử thế, cách xử sự, cách đi đứng
- мн.мане́ры — kiểu cách, cốt cách, điệu bộ, phong thái, phong cách, cử chỉ
- творчества и т. п. Phong cách, bút pháp.
- мане́р исполне́нияphong cách diễn xuất
Biến cách của мане́р (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | мане́р |
| Sinh cách кого? чего? | мане́ра |
| Tặng cách кому? чему? | мане́ру |
| Đối cách кого? что? | мане́р |
| Công cụ cách кем? чем? | мане́ром |
| Giới cách о ком? о чём? | мане́ре |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với мане́р
- Мне не нравится его манера говорить. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2766280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
манер nghĩa là gì?
манер (danh từ) nghĩa là kiểu, cách, phong cách, bút pháp.
манер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мане́р (phiên âm Latinh manér, IPA [mɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.