TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манеке́нщица

giống cáiđộng vật
manekénščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манеке́нщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манеке́нщица nghĩa là người mặc mẫu.

Nghĩa của манеке́нщица

Nghĩa lấy theo mục манекенщик.

Danh từ

  1. Người mặc mẫu.

Biến cách của манеке́нщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манеке́нщицаманеке́нщицы
Sinh cách кого? чего?манеке́нщицыманеке́нщиц
Tặng cách кому? чему?манеке́нщицеманеке́нщицам
Đối cách кого? что?манеке́нщицуманеке́нщиц
Công cụ cách кем? чем?манеке́нщицейманеке́нщицами
Giới cách о ком? о чём?манеке́нщицеманеке́нщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

манекенщица nghĩa là gì?

манекенщица (danh từ) nghĩa là người mặc mẫu.

манекенщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манеке́нщица (phiên âm Latinh manekénščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.