мане́рный
Dấu sắc trên мане́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мане́рный nghĩa là kiểu cách, làm điệu, cầu kỳ.
Nghĩa của мане́рный
Tính từ
- неестественный Kiểu cách, làm điệu, làm bộ, mất tự nhiên.
- вычурный Cầu kỳ.
Biến cách của мане́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мане́рный | мане́рное | мане́рная | мане́рные |
| Sinh cách | мане́рного | мане́рного | мане́рной | мане́рных |
| Tặng cách | мане́рному | мане́рному | мане́рной | мане́рным |
| Đối cách | мане́рный / мане́рного | мане́рное | мане́рную | мане́рные / мане́рных |
| Công cụ cách | мане́рным | мане́рным | мане́рной | мане́рными |
| Giới cách | мане́рном | мане́рном | мане́рной | мане́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của мане́рный
| So sánh hơn | (по)мане́рнее |
Họ từ của мане́рный
Câu hỏi thường gặp
манерный nghĩa là gì?
манерный (tính từ) nghĩa là kiểu cách, làm điệu, cầu kỳ.
манерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мане́рный (phiên âm Latinh manérnyj, IPA [mɐˈnʲernɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.