TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манио́ка

giống cáibất động vật
manióka[mənʲɪˈokə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манио́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манио́ка nghĩa là sắn, củ mì, bột.

Nghĩa của манио́ка

Danh từ

  1. растение [cây] sắn, củ mì (Manihot utilissima).
  2. мука Bột.

Biến cách của манио́ка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?манио́ка
Sinh cách кого? чего?манио́ки
Tặng cách кому? чему?манио́ке
Đối cách кого? что?манио́ку
Công cụ cách кем? чем?манио́кой
Giới cách о ком? о чём?манио́ке

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маниока nghĩa là gì?

маниока (danh từ) nghĩa là sắn, củ mì, bột.

маниока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манио́ка (phiên âm Latinh manióka, IPA [mənʲɪˈokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.