TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манже́та

giống cáibất động vật
manžéta[mɐnˈʐɛtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манже́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манже́та nghĩa là cái cổ tay áo.

Nghĩa của манже́та

Danh từ

  1. Cái cổ tay áo.

Biến cách của манже́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манже́таманже́ты
Sinh cách кого? чего?манже́тыманже́т
Tặng cách кому? чему?манже́теманже́там
Đối cách кого? что?манже́туманже́ты
Công cụ cách кем? чем?манже́тойманже́тами
Giới cách о ком? о чём?манже́теманже́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манжета nghĩa là gì?

манжета (danh từ) nghĩa là cái cổ tay áo.

манжета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манже́та (phiên âm Latinh manžéta, IPA [mɐnˈʐɛtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.