TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мани́ла

Maníla[mɐˈnʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мани́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мани́ла nghĩa là ma ní, mã ni la.

Nghĩa của Мани́ла

Danh từ riêng

  1. Ma ní, mã ni la.

Biến cách của Мани́ла (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Мани́ла
Sinh cách кого? чего?Мани́лы
Tặng cách кому? чему?Мани́ле
Đối cách кого? что?Мани́лу
Công cụ cách кем? чем?Мани́лой
Giới cách о ком? о чём?Мани́ле

Câu hỏi thường gặp

Манила nghĩa là gì?

Манила (danh từ riêng) nghĩa là ma ní, mã ni la.

Манила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мани́ла (phiên âm Latinh Maníla, IPA [mɐˈnʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.