манио́к
giống đựcbất động vật
maniók[mənʲɪˈok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên манио́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
манио́к nghĩa là sắn, khoai mì.
Nghĩa của манио́к
Danh từ
- Sắn, khoai mì.
Biến cách của манио́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | манио́к |
| Sinh cách кого? чего? | манио́ка |
| Tặng cách кому? чему? | манио́ку |
| Đối cách кого? что? | манио́к |
| Công cụ cách кем? чем? | манио́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | манио́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
маниок nghĩa là gì?
маниок (danh từ) nghĩa là sắn, khoai mì.
маниок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là манио́к (phiên âm Latinh maniók, IPA [mənʲɪˈok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.