TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манифе́ст

giống đựcbất động vật
manifést[mənʲɪˈfʲest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манифе́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манифе́ст nghĩa là bản tuyên ngôn, tuyên bố.

Nghĩa của манифе́ст

Danh từ

  1. Bản tuyên ngôn, tuyên bố, tuyên cáo.
    • Манифе́ст Комнунисти́ческой па́ртииTuyên ngôn của Đảng cộng sản

Biến cách của манифе́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манифе́стманифе́сты
Sinh cách кого? чего?манифе́стаманифе́стов
Tặng cách кому? чему?манифе́стуманифе́стам
Đối cách кого? что?манифе́стманифе́сты
Công cụ cách кем? чем?манифе́стомманифе́стами
Giới cách о ком? о чём?манифе́стеманифе́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манифест nghĩa là gì?

манифест (danh từ) nghĩa là bản tuyên ngôn, tuyên bố.

манифест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манифе́ст (phiên âm Latinh manifést, IPA [mənʲɪˈfʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.