TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ния

giống cáibất động vật
mánija[ˈmanʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ния nghĩa là cuồng, thao cuồng.

Nghĩa của ма́ния

Danh từ

  1. y học [bệnh] cuồng, thao cuồng, mani.
    • ма́ния вели́чия[bệnh] cuồng dại
    • ма́ния пресле́дования[bệnh] thiên chấp cuồng
  2. nghĩa bóng пристрастие [sự] say mê, say đắm, cuồng si, đắm đuối.

Biến cách của ма́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́нияма́нии
Sinh cách кого? чего?ма́ниима́ний
Tặng cách кому? чему?ма́ниима́ниям
Đối cách кого? что?ма́ниюма́нии
Công cụ cách кем? чем?ма́ниейма́ниями
Giới cách о ком? о чём?ма́ниима́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мания nghĩa là gì?

мания (danh từ) nghĩa là cuồng, thao cuồng.

мания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ния (phiên âm Latinh mánija, IPA [ˈmanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.