мани́ть
Dấu sắc trên мани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мани́ть nghĩa là vẫy gọi.
Nghĩa của мани́ть
Động từ
- звать Vẫy gọi.
- тк.(nghĩa bóng, thể chưa hoàn thành) quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn, rủ rê, thu hút
- мо́ре ма́нит меня́biển cả hấp dẫn (quyễn rũ) tôi
- мани́ть взорlàm vui mắt, làm sướng mắt, làm đẹp mắt
Cặp thể của мани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мани́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | маню́ |
| ты | ма́нишь |
| он / она́ / оно́ | ма́нит |
| мы | ма́ним |
| вы | ма́ните |
| они́ | ма́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + манить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мани́л |
| Giống cái (она́) | мани́ла |
| Giống trung (оно́) | мани́ло |
| Số nhiều (они́) | мани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мани́те |
Họ từ của мани́ть
Câu hỏi thường gặp
манить nghĩa là gì?
манить (động từ) nghĩa là vẫy gọi.
манить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мани́ть (phiên âm Latinh manítʹ, IPA [mɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.