TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мани́ть

thể chưa hoàn thành
manítʹ[mɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мани́ть nghĩa là vẫy gọi.

Nghĩa của мани́ть

Động từ

  1. звать Vẫy gọi.
    • тк.(nghĩa bóng, thể chưa hoàn thành) quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn, rủ rê, thu hút
    • мо́ре ма́нит меня́biển cả hấp dẫn (quyễn rũ) tôi
    • мани́ть взорlàm vui mắt, làm sướng mắt, làm đẹp mắt

Cặp thể của мани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мани́ть

NgôiHiện tại
яманю́
тыма́нишь
он / она́ / оно́ма́нит
мыма́ним
выма́ните
они́ма́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + манить.

Quá khứ

Giống đực (он)мани́л
Giống cái (она́)мани́ла
Giống trung (оно́)мани́ло
Số nhiều (они́)мани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мани́те

Họ từ của мани́ть

Câu hỏi thường gặp

манить nghĩa là gì?

манить (động từ) nghĩa là vẫy gọi.

манить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мани́ть (phiên âm Latinh manítʹ, IPA [mɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.