TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манифеста́нт

giống đựcđộng vật
manifestánt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манифеста́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манифеста́нт nghĩa là người biểu tình.

Nghĩa của манифеста́нт

Danh từ

  1. Người biểu tình.

Câu hỏi thường gặp

манифестант nghĩa là gì?

манифестант (danh từ) nghĩa là người biểu tình.

манифестант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манифеста́нт (phiên âm Latinh manifestánt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.