TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манифеста́ция

giống cáibất động vật
manifestácija[mənʲɪfʲɪˈstat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манифеста́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манифеста́ция nghĩa là cuộc biểu tình, diễu hành.

Nghĩa của манифеста́ция

Danh từ

  1. Cuộc biểu tình, diễu hành.

Biến cách của манифеста́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манифеста́цияманифеста́ции
Sinh cách кого? чего?манифеста́цииманифеста́ций
Tặng cách кому? чему?манифеста́цииманифеста́циям
Đối cách кого? что?манифеста́циюманифеста́ции
Công cụ cách кем? чем?манифеста́циейманифеста́циями
Giới cách о ком? о чём?манифеста́цииманифеста́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манифестация nghĩa là gì?

манифестация (danh từ) nghĩa là cuộc biểu tình, diễu hành.

манифестация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манифеста́ция (phiên âm Latinh manifestácija, IPA [mənʲɪfʲɪˈstat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.