мани́шка
giống cáibất động vật
maníška
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мани́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мани́шка nghĩa là cái yếm sơ mi, giáp bụng.
Nghĩa của мани́шка
Danh từ
- Cái yếm sơ mi, giáp bụng.
Biến cách của мани́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мани́шка | мани́шки |
| Sinh cách кого? чего? | мани́шки | мани́шек |
| Tặng cách кому? чему? | мани́шке | мани́шкам |
| Đối cách кого? что? | мани́шку | мани́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | мани́шкой | мани́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | мани́шке | мани́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
манишка nghĩa là gì?
манишка (danh từ) nghĩa là cái yếm sơ mi, giáp bụng.
манишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мани́шка (phiên âm Latinh maníška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.