TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мани́шка

giống cáibất động vật
maníška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мани́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мани́шка nghĩa là cái yếm sơ mi, giáp bụng.

Nghĩa của мани́шка

Danh từ

  1. Cái yếm sơ mi, giáp bụng.

Biến cách của мани́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мани́шкамани́шки
Sinh cách кого? чего?мани́шкимани́шек
Tặng cách кому? чему?мани́шкемани́шкам
Đối cách кого? что?мани́шкумани́шки
Công cụ cách кем? чем?мани́шкоймани́шками
Giới cách о ком? о чём?мани́шкемани́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манишка nghĩa là gì?

манишка (danh từ) nghĩa là cái yếm sơ mi, giáp bụng.

манишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мани́шка (phiên âm Latinh maníška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.