TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мано́метр

giống đựcbất động vật
manómetr[mɐˈnomʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мано́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мано́метр nghĩa là áp kế, áp lực kế.

Nghĩa của мано́метр

Danh từ

  1. Áp kế, áp lực kế, manômet`.

Biến cách của мано́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мано́метрмано́метры
Sinh cách кого? чего?мано́метрамано́метров
Tặng cách кому? чему?мано́метрумано́метрам
Đối cách кого? что?мано́метрмано́метры
Công cụ cách кем? чем?мано́метроммано́метрами
Giới cách о ком? о чём?мано́метремано́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манометр nghĩa là gì?

манометр (danh từ) nghĩa là áp kế, áp lực kế.

манометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мано́метр (phiên âm Latinh manómetr, IPA [mɐˈnomʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.