TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мануфакту́ра

giống cáibất động vật
manufaktúra[mənʊfɐkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мануфакту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мануфакту́ра nghĩa là công trường thủ công, xưởng thủ công.

Nghĩa của мануфакту́ра

Danh từ

  1. lịch sử Công trường thủ công, xưởng thủ công.
  2. cũ фабрика Xưởng, công xưởng.
    • тексти́льная мануфакту́раxưởng dệt
    • тк. ед.(ткани) vải, vải vóc

Biến cách của мануфакту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мануфакту́рамануфакту́ры
Sinh cách кого? чего?мануфакту́рымануфакту́р
Tặng cách кому? чему?мануфакту́ремануфакту́рам
Đối cách кого? что?мануфакту́румануфакту́ры
Công cụ cách кем? чем?мануфакту́роймануфакту́рами
Giới cách о ком? о чём?мануфакту́ремануфакту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мануфакту́ра

Câu hỏi thường gặp

мануфактура nghĩa là gì?

мануфактура (danh từ) nghĩa là công trường thủ công, xưởng thủ công.

мануфактура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мануфакту́ра (phiên âm Latinh manufaktúra, IPA [mənʊfɐkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.