мануфакту́ра
Dấu sắc trên мануфакту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мануфакту́ра nghĩa là công trường thủ công, xưởng thủ công.
Nghĩa của мануфакту́ра
Danh từ
- lịch sử Công trường thủ công, xưởng thủ công.
- cũ фабрика Xưởng, công xưởng.
- тексти́льная мануфакту́раxưởng dệt
- тк. ед.(ткани) vải, vải vóc
Biến cách của мануфакту́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мануфакту́ра | мануфакту́ры |
| Sinh cách кого? чего? | мануфакту́ры | мануфакту́р |
| Tặng cách кому? чему? | мануфакту́ре | мануфакту́рам |
| Đối cách кого? что? | мануфакту́ру | мануфакту́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | мануфакту́рой | мануфакту́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | мануфакту́ре | мануфакту́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мануфакту́ра
Câu hỏi thường gặp
мануфактура nghĩa là gì?
мануфактура (danh từ) nghĩa là công trường thủ công, xưởng thủ công.
мануфактура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мануфакту́ра (phiên âm Latinh manufaktúra, IPA [mənʊfɐkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.