TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манса́рда

giống cáibất động vật
mansárda[mɐnˈsardə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манса́рда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манса́рда nghĩa là gác rầm thượng, gác sát mái.

Nghĩa của манса́рда

Danh từ

  1. Gác rầm thượng, gác sát mái.

Biến cách của манса́рда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манса́рдаманса́рды
Sinh cách кого? чего?манса́рдыманса́рд
Tặng cách кому? чему?манса́рдеманса́рдам
Đối cách кого? что?манса́рдуманса́рды
Công cụ cách кем? чем?манса́рдойманса́рдами
Giới cách о ком? о чём?манса́рдеманса́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мансарда nghĩa là gì?

мансарда (danh từ) nghĩa là gác rầm thượng, gác sát mái.

мансарда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манса́рда (phiên âm Latinh mansárda, IPA [mɐnˈsardə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.