TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манто́

giống trungbất động vật
mantó[mɐnˈto] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манто́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манто́ nghĩa là măng tô.

Nghĩa của манто́

Danh từ

  1. [Cái, áo] măng tô.

Câu hỏi thường gặp

манто nghĩa là gì?

манто (danh từ) nghĩa là măng tô.

манто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манто́ (phiên âm Latinh mantó, IPA [mɐnˈto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.