TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́нтра

giống cáibất động vật
mántra[ˈmantrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́нтра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́нтра nghĩa là mạn-đát-la.

Nghĩa của ма́нтра

Danh từ

  1. Mạn-đát-la.

Biến cách của ма́нтра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́нтрама́нтры
Sinh cách кого? чего?ма́нтрыма́нтр
Tặng cách кому? чему?ма́нтрема́нтрам
Đối cách кого? что?ма́нтрума́нтры
Công cụ cách кем? чем?ма́нтройма́нтрами
Giới cách о ком? о чём?ма́нтрема́нтрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мантра nghĩa là gì?

мантра (danh từ) nghĩa là mạn-đát-la.

мантра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́нтра (phiên âm Latinh mántra, IPA [ˈmantrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.