TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

манускри́пт

giống đựcbất động vật
manuskrípt[mənʊˈskrʲipt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên манускри́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

манускри́пт nghĩa là thủ bản, bản viết tay.

Nghĩa của манускри́пт

Danh từ

  1. Thủ bản, bản viết tay, sách chép tay.

Biến cách của манускри́пт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?манускри́птманускри́пты
Sinh cách кого? чего?манускри́птаманускри́птов
Tặng cách кому? чему?манускри́птуманускри́птам
Đối cách кого? что?манускри́птманускри́пты
Công cụ cách кем? чем?манускри́птомманускри́птами
Giới cách о ком? о чём?манускри́птеманускри́птах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

манускрипт nghĩa là gì?

манускрипт (danh từ) nghĩa là thủ bản, bản viết tay.

манускрипт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là манускри́пт (phiên âm Latinh manuskrípt, IPA [mənʊˈskrʲipt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.