манускри́пт
Dấu sắc trên манускри́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
манускри́пт nghĩa là thủ bản, bản viết tay.
Nghĩa của манускри́пт
Danh từ
- Thủ bản, bản viết tay, sách chép tay.
Biến cách của манускри́пт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | манускри́пт | манускри́пты |
| Sinh cách кого? чего? | манускри́пта | манускри́птов |
| Tặng cách кому? чему? | манускри́пту | манускри́птам |
| Đối cách кого? что? | манускри́пт | манускри́пты |
| Công cụ cách кем? чем? | манускри́птом | манускри́птами |
| Giới cách о ком? о чём? | манускри́пте | манускри́птах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
манускрипт nghĩa là gì?
манускрипт (danh từ) nghĩa là thủ bản, bản viết tay.
манускрипт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là манускри́пт (phiên âm Latinh manuskrípt, IPA [mənʊˈskrʲipt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.