TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Маньчжу́рия

giống cái
Manʹčžúrija[mɐnʲˈd͡ʐʐurʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Маньчжу́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Маньчжу́рия nghĩa là mãn châu lý, mãn châu.

Nghĩa của Маньчжу́рия

Danh từ riêng

  1. Mãn châu lý.
  2. Mãn châu.

Biến cách của Маньчжу́рия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Маньчжу́рия
Sinh cách кого? чего?Маньчжу́рии
Tặng cách кому? чему?Маньчжу́рии
Đối cách кого? что?Маньчжу́рию
Công cụ cách кем? чем?Маньчжу́рией
Giới cách о ком? о чём?Маньчжу́рии

Câu hỏi thường gặp

Маньчжурия nghĩa là gì?

Маньчжурия (danh từ riêng) nghĩa là mãn châu lý, mãn châu.

Маньчжурия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Маньчжу́рия (phiên âm Latinh Manʹčžúrija, IPA [mɐnʲˈd͡ʐʐurʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.