TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мара́ться

thể chưa hoàn thành
marátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мара́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мара́ться nghĩa là bị bẩn, làm bẩn.

Nghĩa của мара́ться

Động từ

  1. Bị bẩn, làm bẩn, vấy bẩn.
    • перен.bẩn tay, nhúng tay vào việc bẩn, dính vào việc không hay
    • не сто́ит мара́ться из-за...không nên bẩn tay vì...

Cặp thể của мара́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мара́ться

NgôiHiện tại
ямара́юсь
тымара́ешься
он / она́ / оно́мара́ется
мымара́емся
вымара́етесь
они́мара́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мараться.

Quá khứ

Giống đực (он)мара́лся
Giống cái (она́)мара́лась
Giống trung (оно́)мара́лось
Số nhiều (они́)мара́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мара́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мара́йтесь

Câu hỏi thường gặp

мараться nghĩa là gì?

мараться (động từ) nghĩa là bị bẩn, làm bẩn.

мараться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мара́ться (phiên âm Latinh marátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.