мара́ться
Dấu sắc trên мара́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мара́ться nghĩa là bị bẩn, làm bẩn.
Nghĩa của мара́ться
Động từ
- Bị bẩn, làm bẩn, vấy bẩn.
- перен.bẩn tay, nhúng tay vào việc bẩn, dính vào việc không hay
- не сто́ит мара́ться из-за...không nên bẩn tay vì...
Cặp thể của мара́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мара́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мара́юсь |
| ты | мара́ешься |
| он / она́ / оно́ | мара́ется |
| мы | мара́емся |
| вы | мара́етесь |
| они́ | мара́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мараться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мара́лся |
| Giống cái (она́) | мара́лась |
| Giống trung (оно́) | мара́лось |
| Số nhiều (они́) | мара́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мара́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мара́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
мараться nghĩa là gì?
мараться (động từ) nghĩa là bị bẩn, làm bẩn.
мараться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мара́ться (phiên âm Latinh marátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.