марафо́н
Dấu sắc trên марафо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
марафо́н nghĩa là ma-ra-tông.
Nghĩa của марафо́н
Danh từ
- Ma-ra-tông.
Biến cách của марафо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | марафо́н | марафо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | марафо́на | марафо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | марафо́ну | марафо́нам |
| Đối cách кого? что? | марафо́н | марафо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | марафо́ном | марафо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | марафо́не | марафо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với марафо́н
- Том принял участие в Бостонском марафоне. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939496
- Том участвовал в Бостонском марафоне. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939495
- Врач запретил мне принимать участие в марафоне. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
марафон nghĩa là gì?
марафон (danh từ) nghĩa là ma-ra-tông.
марафон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là марафо́н (phiên âm Latinh marafón, IPA [mərɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.