TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́рево

giống trungbất động vật
márevo[ˈmarʲɪvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́рево chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́рево nghĩa là ảo ảnh, sương mù, màn sương.

Nghĩa của ма́рево

Danh từ

  1. мираж Ảo ảnh.
  2. туман Sương mù, màn sương.

Biến cách của ма́рево (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́ревома́рева
Sinh cách кого? чего?ма́ревама́рев
Tặng cách кому? чему?ма́ревума́ревам
Đối cách кого? что?ма́ревома́рева
Công cụ cách кем? чем?ма́ревомма́ревами
Giới cách о ком? о чём?ма́ревема́ревах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

марево nghĩa là gì?

марево (danh từ) nghĩa là ảo ảnh, sương mù, màn sương.

марево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́рево (phiên âm Latinh márevo, IPA [ˈmarʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.