маргари́н
giống đựcbất động vật
margarín[mərɡɐˈrʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên маргари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маргари́н nghĩa là bơ thực vật.
Nghĩa của маргари́н
Danh từ
- Bơ thực vật.
Biến cách của маргари́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маргари́н | маргари́ны |
| Sinh cách кого? чего? | маргари́на | маргари́нов |
| Tặng cách кому? чему? | маргари́ну | маргари́нам |
| Đối cách кого? что? | маргари́н | маргари́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | маргари́ном | маргари́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | маргари́не | маргари́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
маргарин nghĩa là gì?
маргарин (danh từ) nghĩa là bơ thực vật.
маргарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маргари́н (phiên âm Latinh margarín, IPA [mərɡɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.