TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маргари́н

giống đựcbất động vật
margarín[mərɡɐˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маргари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маргари́н nghĩa là bơ thực vật.

Nghĩa của маргари́н

Danh từ

  1. Bơ thực vật.

Biến cách của маргари́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?маргари́нмаргари́ны
Sinh cách кого? чего?маргари́намаргари́нов
Tặng cách кому? чему?маргари́нумаргари́нам
Đối cách кого? что?маргари́нмаргари́ны
Công cụ cách кем? чем?маргари́номмаргари́нами
Giới cách о ком? о чём?маргари́немаргари́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маргарин nghĩa là gì?

маргарин (danh từ) nghĩa là bơ thực vật.

маргарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маргари́н (phiên âm Latinh margarín, IPA [mərɡɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.