TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марина́д

giống đựcbất động vật
marinád[mərʲɪˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марина́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марина́д nghĩa là nước dầu giấm, nước xốt.

Nghĩa của марина́д

Danh từ

  1. соус Nước dầu giấm, nước xốt, nước chấm.
    • обыкн. мн.марина́ды — (маринованные продукты) — thức ăn ngâm giấm, thức ăn ướp gia vị

Biến cách của марина́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марина́дмарина́ды
Sinh cách кого? чего?марина́дамарина́дов
Tặng cách кому? чему?марина́думарина́дам
Đối cách кого? что?марина́дмарина́ды
Công cụ cách кем? чем?марина́доммарина́дами
Giới cách о ком? о чём?марина́демарина́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маринад nghĩa là gì?

маринад (danh từ) nghĩa là nước dầu giấm, nước xốt.

маринад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марина́д (phiên âm Latinh marinád, IPA [mərʲɪˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.