маре́на
giống cáibất động vật
maréna[mɐˈrʲenə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên маре́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
маре́на nghĩa là cây thiên thảo.
Nghĩa của маре́на
Danh từ
- Cây thiên thảo (Rubia).
Biến cách của маре́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | маре́на | маре́ны |
| Sinh cách кого? чего? | маре́ны | маре́н |
| Tặng cách кому? чему? | маре́не | маре́нам |
| Đối cách кого? что? | маре́ну | маре́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | маре́ной | маре́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | маре́не | маре́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
марена nghĩa là gì?
марена (danh từ) nghĩa là cây thiên thảo.
марена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là маре́на (phiên âm Latinh maréna, IPA [mɐˈrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.