марини́ст
giống đựcđộng vật
mariníst
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên марини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
марини́ст nghĩa là họa sĩ hải cảnh.
Nghĩa của марини́ст
Danh từ
- Họa sĩ vẽ tranh biển, họa sĩ hải cảnh.
Biến cách của марини́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | марини́ст | марини́сты |
| Sinh cách кого? чего? | марини́ста | марини́стов |
| Tặng cách кому? чему? | марини́сту | марини́стам |
| Đối cách кого? что? | марини́ста | марини́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | марини́стом | марини́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | марини́сте | марини́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
маринист nghĩa là gì?
маринист (danh từ) nghĩa là họa sĩ hải cảnh.
маринист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là марини́ст (phiên âm Latinh mariníst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.