TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марини́ст

giống đựcđộng vật
mariníst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марини́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марини́ст nghĩa là họa sĩ hải cảnh.

Nghĩa của марини́ст

Danh từ

  1. Họa sĩ vẽ tranh biển, họa sĩ hải cảnh.

Biến cách của марини́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марини́стмарини́сты
Sinh cách кого? чего?марини́стамарини́стов
Tặng cách кому? чему?марини́стумарини́стам
Đối cách кого? что?марини́стамарини́стов
Công cụ cách кем? чем?марини́стоммарини́стами
Giới cách о ком? о чём?марини́стемарини́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маринист nghĩa là gì?

маринист (danh từ) nghĩa là họa sĩ hải cảnh.

маринист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марини́ст (phiên âm Latinh mariníst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.