TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марино́ванный

marinóvannyj[mərʲɪˈnovən(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марино́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марино́ванный nghĩa là đã ngâm giấm, ướp gia vị.

Nghĩa của марино́ванный

Tính từ

  1. Đã ngâm giấm, ướp gia vị.

Biến cách của марино́ванный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмарино́ванныймарино́ванноемарино́ваннаямарино́ванные
Sinh cáchмарино́ванногомарино́ванногомарино́ванноймарино́ванных
Tặng cáchмарино́ванномумарино́ванномумарино́ванноймарино́ванным
Đối cáchмарино́ванный / марино́ванногомарино́ванноемарино́ваннуюмарино́ванные / марино́ванных
Công cụ cáchмарино́ванныммарино́ванныммарино́ванноймарино́ванными
Giới cáchмарино́ванноммарино́ванноммарино́ванноймарино́ванных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

маринованный nghĩa là gì?

маринованный (tính từ) nghĩa là đã ngâm giấm, ướp gia vị.

маринованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марино́ванный (phiên âm Latinh marinóvannyj, IPA [mərʲɪˈnovən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.