TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марионе́тка

giống cáiđộng vật
marionétka[mərʲɪɐˈnʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марионе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марионе́тка nghĩa là con rối.

Nghĩa của марионе́тка

Danh từ

  1. Con rối.
  2. nghĩa bóng Bù nhìn.

Biến cách của марионе́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марионе́ткамарионе́тки
Sinh cách кого? чего?марионе́ткимарионе́ток
Tặng cách кому? чему?марионе́ткемарионе́ткам
Đối cách кого? что?марионе́ткумарионе́ток
Công cụ cách кем? чем?марионе́ткоймарионе́тками
Giới cách о ком? о чём?марионе́ткемарионе́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của марионе́тка

Câu hỏi thường gặp

марионетка nghĩa là gì?

марионетка (danh từ) nghĩa là con rối.

марионетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марионе́тка (phiên âm Latinh marionétka, IPA [mərʲɪɐˈnʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.