марионе́тка
Dấu sắc trên марионе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
марионе́тка nghĩa là con rối.
Nghĩa của марионе́тка
Danh từ
- Con rối.
- nghĩa bóng Bù nhìn.
Biến cách của марионе́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | марионе́тка | марионе́тки |
| Sinh cách кого? чего? | марионе́тки | марионе́ток |
| Tặng cách кому? чему? | марионе́тке | марионе́ткам |
| Đối cách кого? что? | марионе́тку | марионе́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | марионе́ткой | марионе́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | марионе́тке | марионе́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của марионе́тка
Câu hỏi thường gặp
марионетка nghĩa là gì?
марионетка (danh từ) nghĩa là con rối.
марионетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là марионе́тка (phiên âm Latinh marionétka, IPA [mərʲɪɐˈnʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.