TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марионе́точный

marionétočnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марионе́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марионе́точный nghĩa là Thuộc về con rối.

Nghĩa của марионе́точный

Tính từ

  1. Thuộc về con rối.
  2. nghĩa bóng Bù nhìn, ngụy.
    • марионе́точное прави́тельствоchính phủ bù nhìn
    • марионе́точная а́рмияngụy quân
    • марионе́точная властьngụy quyền, chính quyền bù nhìn

Biến cách của марионе́точный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмарионе́точныймарионе́точноемарионе́точнаямарионе́точные
Sinh cáchмарионе́точногомарионе́точногомарионе́точноймарионе́точных
Tặng cáchмарионе́точномумарионе́точномумарионе́точноймарионе́точным
Đối cáchмарионе́точныймарионе́точноемарионе́точнуюмарионе́точные
Công cụ cáchмарионе́точныммарионе́точныммарионе́точноймарионе́точными
Giới cáchмарионе́точноммарионе́точноммарионе́точноймарионе́точных
Dạng ngắnмарионе́точенмарионе́точномарионе́точнамарионе́точны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

марионеточный nghĩa là gì?

марионеточный (tính từ) nghĩa là Thuộc về con rối.

марионеточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марионе́точный (phiên âm Latinh marionétočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.