TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марихуа́на

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
marixuána[mərʲɪxʊˈanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марихуа́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марихуа́на nghĩa là cần xa.

Nghĩa của марихуа́на

Danh từ

  1. Cần xa.

Biến cách của марихуа́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марихуа́намарихуа́ны
Sinh cách кого? чего?марихуа́нымарихуа́н
Tặng cách кому? чему?марихуа́немарихуа́нам
Đối cách кого? что?марихуа́нумарихуа́ны
Công cụ cách кем? чем?марихуа́ноймарихуа́нами
Giới cách о ком? о чём?марихуа́немарихуа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với марихуа́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

марихуана nghĩa là gì?

марихуана (danh từ) nghĩa là cần xa.

марихуана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марихуа́на (phiên âm Latinh marixuána, IPA [mərʲɪxʊˈanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.