TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

марки́з

giống đựcđộng vật
markíz[mɐrˈkʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên марки́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

марки́з nghĩa là hầu tước.

Nghĩa của марки́з

Danh từ

  1. Hầu tước.

Biến cách của марки́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?марки́змарки́зы
Sinh cách кого? чего?марки́замарки́зов
Tặng cách кому? чему?марки́зумарки́зам
Đối cách кого? что?марки́замарки́зов
Công cụ cách кем? чем?марки́зоммарки́зами
Giới cách о ком? о чём?марки́земарки́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

маркиз nghĩa là gì?

маркиз (danh từ) nghĩa là hầu tước.

маркиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là марки́з (phiên âm Latinh markíz, IPA [mɐrˈkʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.