марки́за
Dấu sắc trên марки́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
марки́за nghĩa là hầu tước phu nhân, hầu tước tiểu thư.
Nghĩa của марки́за
Danh từ
- жена Hầu tước phu nhân.
- дочь Hầu tước tiểu thư.
Biến cách của марки́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | марки́за | марки́зы |
| Sinh cách кого? чего? | марки́зы | марки́з |
| Tặng cách кому? чему? | марки́зе | марки́зам |
| Đối cách кого? что? | марки́зу | марки́з |
| Công cụ cách кем? чем? | марки́зой | марки́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | марки́зе | марки́зах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của марки́за
Câu hỏi thường gặp
маркиза nghĩa là gì?
маркиза (danh từ) nghĩa là hầu tước phu nhân, hầu tước tiểu thư.
маркиза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là марки́за (phiên âm Latinh markíza, IPA [mɐrˈkʲizə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.