TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

маркизе́т

giống đựcbất động vật
markizét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên маркизе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

маркизе́т nghĩa là the, lương.

Nghĩa của маркизе́т

Danh từ

  1. The, lương.

Biến cách của маркизе́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?маркизе́т
Sinh cách кого? чего?маркизе́та
Tặng cách кому? чему?маркизе́ту
Đối cách кого? что?маркизе́т
Công cụ cách кем? чем?маркизе́том
Giới cách о ком? о чём?маркизе́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

маркизет nghĩa là gì?

маркизет (danh từ) nghĩa là the, lương.

маркизет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là маркизе́т (phiên âm Latinh markizét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.