TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́ркий

márkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́ркий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́ркий nghĩa là dễ bẩn.

Nghĩa của ма́ркий

Tính từ

  1. Dễ [bị] bẩn.
    • э́то ма́ркий материа́лđây là loại vải dễ [bị] bẩn

Biến cách của ма́ркий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́ркийма́ркоема́ркаяма́ркие
Sinh cáchма́ркогома́ркогома́ркойма́рких
Tặng cáchма́ркомума́ркомума́ркойма́рким
Đối cáchма́ркийма́ркоема́ркуюма́ркие
Công cụ cáchма́ркимма́ркимма́ркойма́ркими
Giới cáchма́ркомма́ркомма́ркойма́рких
Dạng ngắnма́рокма́ркома́рка//марка́ма́рки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

маркий nghĩa là gì?

маркий (tính từ) nghĩa là dễ bẩn.

маркий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́ркий (phiên âm Latinh márkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.